ĐỊA ĐIỂM: NHÀ B101- TẠ QUANG BỬU
THỜI GIAN: - Từ T2-T6 học buổi tối từ 18g00
- T7+ CN học sáng học từ 7g30, chiều từ 13g30
+ Từ 11 - 19/07 lớp ôn học tại Hội trường A - Viện ĐH Mở HN
+ Từ 20 - 31/7 lớp ôn học tại Trường THPT Thăng Long (44 Tạ Quang Bửu) do Trường phục vụ chấm thi tuyển sinh Đại học.
|
Thứ |
Hai |
Ba |
Tư |
Năm |
Sáu |
Bảy |
Chủ nhật |
Ghi chú |
||
|
Ngày |
|
|
|
|
|
19/6 |
20/6 |
|
||
|
Môn học |
|
|
|
|
|
KTVM |
KTVM |
KTVM |
KTVM |
|
|
Ngày |
21/6 |
22/6 |
23/6 |
24/6 |
25/6 |
26/6 |
27/6 |
|
||
|
Môn học |
Test |
V`M |
V`M |
V`M |
V`M |
Toán |
Thống kê |
Toán |
Thống kê |
|
|
Ngày |
28/6 |
29/6 |
30/6 |
01/07/2010 |
02/07/2010 |
03/07/2010 |
04/07/2010 |
|
||
|
Môn học |
Toán |
Thống kê |
Toán |
Thống kê |
* |
* |
* |
TS ĐH |
||
|
Ngày |
05/07/2010 |
06/07/2010 |
07/07/2010 |
08/07/2010 |
09/07/2010 |
10/07/2010 |
11/07/2010 |
|
||
|
Môn học |
* |
* |
* |
* |
* |
* |
QT học |
QT học |
QT học |
TS ĐH |
|
Ngày |
12/07/2010 |
13/07/2010 |
14/07/2010 |
15/07/2010 |
16/07/2010 |
17/07/2010 |
18/07/2010 |
|
||
|
Môn học |
Toán |
Kế toán |
Toán |
Kế toán |
Kế toán |
Toán |
Kế toán |
Toán |
QT học |
|
|
Ngày |
19/07/2010 |
20/07/2010 |
21/07/2010 |
22/07/2010 |
23/07/2010 |
24/07/2010 |
25/07/2010 |
|
||
|
Môn học |
TCTTệ |
TCTTệ |
TCTTệ |
TCTTệ |
Test |
QTNL |
QTNL |
QTNL |
QTNL |
|
|
Ngày |
26/07/2010 |
27/07/2010 |
28/07/2010 |
29/07/2010 |
30/07/2010 |
31/07/2010 |
01/08/2010 |
|
||
|
Môn học |
QTClượng |
QTClượng |
QTClượng |
QTClượng |
Test |
PTHĐKD |
PTHĐKD |
PTHĐKD |
PTHĐKD |
|
|
Ngày |
02/08/2010 |
03/08/2010 |
04/08/2010 |
05/08/2010 |
06/08/2010 |
07/08/2010 |
08/08/2010 |
|
||
|
Môn học |
Tiếng Anh |
QT Clược |
Tiếng Anh |
QT Clược |
Tiếng Anh |
QT Clược |
QT Clược |
QTTC |
QTTC |
|
|
Ngày |
09/08/2010 |
10/08/2010 |
11/08/2010 |
12/08/2010 |
13/08/2010 |
14/08/2010 |
15/08/2010 |
|
||
|
Môn học |
Tiếng Anh |
QTTC |
Tiếng Anh |
QTTC |
Tiếng Anh |
Toán |
QTSX |
Toán |
QTSX |
|
|
Ngày |
16/08/2010 |
17/08/2010 |
18/08/2010 |
19/08/2010 |
20/08/2010 |
21/08/2010 |
22/08/2010 |
|
||
|
Môn học |
Tiếng Anh |
QTSX |
Tiếng Anh |
QTSX |
Test |
Mar |
Mar |
Mar |
Mar |
|
|
Ngày |
23/08/2010 |
24/08/2010 |
25/08/2010 |
26/08/2010 |
27/08/2010 |
28/08/2010 |
29/08/2010 |
|
||
|
Môn học |
QT dự án |
QT dự án |
QT dự án |
QT dự án |
Mar |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
|
Ngày |
30/8 |
31/8 |
01/09/2010 |
02/09/2010 |
03/09/2010 |
04/09/2010 |
05/09/2010 |
|
||
|
Môn học |
Mar |
Test |
Test |
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Môn |
GV |
ĐT |
|
||
|
01/01/1900 |
KTVM |
|
|
|
||
|
02/01/1900 |
KT vĩ mô |
Th/S Nguyễn Thu Hường |
0903254513 |
|
||
|
03/01/1900 |
Tkê DN |
GS.TS.Trần Minh Tuấn |
0916260557 |
|
||
|
04/01/1900 |
Kế toán |
Th/S Nguyễn Bình Yến |
|
|
||
|
05/01/1900 |
QT học |
TS Nga |
0904141619 |
|
||
|
06/01/1900 |
TCTT |
Thầy Hạt |
0913229969 |
|
||
|
07/01/1900 |
QT NL |
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Quân |
0913248410 |
|
||
|
08/01/1900 |
QTCLược |
PGS.TS. Lê Văn Tâm |
0904818023 |
|
||
|
09/01/1900 |
PTKĐKD |
Th/S Nguyễn Lan Anh |
|
|
||
|
10/01/1900 |
QT c/lượng |
GVC. Hoàng Trong Thanh |
0913525089 |
|
||
|
11/01/1900 |
QT t/chính |
TS Hà |
0987858870 |
|
||
|
12/01/1900 |
QT SX |
PGS.TS. Trương Đoàn Thể |
0904129009 |
|
||
|
13/01/1900 |
QTKD |
PGS.TS. Nguyễn Cảnh Hoan |
0912106207 |
|
||
|
14/01/1900 |
QT dự án |
Th/S Nguyễn Thu Hà |
0912783234 |
|
||
|
15/01/1900 |
Marketing |
|
|
Ôn thi |
||
|
16/01/1900 |
Toán |
PGS.TS. Nguyễn Minh Trí |
|
Ôn thi |
||
|
17/01/1900 |
Anh |
|
|
Ôn thi | ||







