Ngày 21/04/2026, Trường Đại học Mở Hà Nội tổ chức Hội thảo quốc tế với chủ đề “Kinh tế số trong Kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo”. Hội thảo được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, thu hút gần 400 nhà khoa học, giáo sư đầu ngành, học giả, chuyên gia, các giảng viên trong và ngoài nước. Không chỉ dừng lại ở việc cập nhật xu hướng, hội thảo còn đặt ra những vấn đề cốt lõi: làm thế nào để Việt Nam tận dụng AI như một động lực phát triển kinh tế số, đồng thời kiểm soát được các rủi ro về thể chế, thị trường và xã hội.

Các đại biểu tham dự hội thảo

Phát biểu khai mạc, TS. Bùi Thanh Sơn – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Mở Hà Nội nhấn mạnh rằng AI đang làm thay đổi căn bản cấu trúc của nền kinh tế, từ phương thức sản xuất đến cách thức tiêu dùng và quản trị. Theo TS. Bùi Thanh Sơn, kinh tế số không còn là một lựa chọn mà đã trở thành “trục phát triển tất yếu”, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục. TS. Bùi Thanh Sơn cũng nhấn mạnh vai trò của các trường đại học mở trong việc cung cấp nguồn nhân lực linh hoạt, thích ứng nhanh với những biến động công nghệ.

TS. Bùi Thanh Sơn – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Mở Hà Nội phát biểu khai mạc hội thảo

Phát biểu đề dẫn, TS. Nguyễn Thị Thu Hương – Trưởng Khoa Kinh tế, đặt vấn đề một cách khá trực diện: Việt Nam đang đứng trước “cửa sổ cơ hội” để bứt phá, nhưng cũng đối mặt với nguy cơ tụt hậu nếu không kịp thời hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực nội sinh. TS. Nguyễn Thị Thu Hương chỉ ra rằng kinh tế số không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà còn là câu chuyện của chính sách, dữ liệu, và con người, ba trụ cột cần được phát triển đồng bộ.

TS. Nguyễn Thị Thu Hương – Trưởng Khoa Kinh tế

Những định hướng lớn từ phiên toàn thể

Bài trình bày của ông Nguyễn Huy Dũng mang tính định hướng vĩ mô, khi đặt phát triển kinh tế số trong khuôn khổ Nghị quyết 57-NQ/TW. Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận không đơn thuần coi AI là công cụ, mà là một “hạ tầng chiến lược” tương tự như điện hay giao thông trong các giai đoạn phát triển trước đây. Ông nhấn mạnh rằng để tận dụng AI, Việt Nam cần tập trung vào ba yếu tố: dữ liệu mở, nền tảng số quốc gia và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, bài trình bày cũng gián tiếp đặt ra thách thức: nếu dữ liệu không được chuẩn hóa và chia sẻ hiệu quả, AI sẽ chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm, khó tạo ra giá trị kinh tế thực sự.

Trong khi đó, GS.TS. Norjaya Mohd Yasin tiếp cận AI từ góc độ thị trường, đặc biệt là marketing. GS.TS. Norjaya Mohd Yasin cho rằng AI đang làm “cá nhân hóa” trải nghiệm khách hàng ở mức chưa từng có, nhưng đồng thời cũng làm xói mòn ranh giới giữa thuyết phục và thao túng. Điều này đặt ra yêu cầu mới về đạo đức kinh doanh và bảo vệ người tiêu dùng. Một điểm đáng chú ý trong phân tích của GS.TS. Norjaya Mohd Yasin là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chiếm đa số ở Việt Nam, có thể tận dụng AI để thu hẹp khoảng cách với các tập đoàn lớn, nhưng chỉ khi họ có khả năng tiếp cận dữ liệu và công cụ phù hợp.

Ở góc nhìn xã hội, GS.TS. Joane V. Serrano đưa ra một thông điệp mang tính nhân văn: AI chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần xây dựng một xã hội bao trùm. GS.TS. Joane V. Serrano nhấn mạnh vai trò của giáo dục mở trong việc democratize (dân chủ hóa) tri thức, giúp mọi tầng lớp đều có cơ hội tiếp cận kỹ năng số. Tuy nhiên, GS.TS. Joane V. Serrano cũng cảnh báo về nguy cơ “bất bình đẳng số thế hệ mới”, khi những người không có kỹ năng công nghệ sẽ bị gạt ra bên lề.

Phiên chuyên đề 1: Những vấn đề cốt lõi về thể chế và hạ tầng

Các tham luận tại phiên 1 cho thấy một bức tranh đa chiều về nền tảng của kinh tế số.

Nghiên cứu của TS. Ngô Ngân Hà khẳng định vai trò của FDI, lao động và đổi mới sáng tạo đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam, nhưng đồng thời chỉ ra một nghịch lý: FDI tăng mạnh nhưng chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu điều chỉnh chính sách theo hướng chọn lọc hơn, ưu tiên các dự án có giá trị gia tăng cao và khả năng lan tỏa công nghệ.

Trong khi đó, tham luận của TS. Lê Thị Ngọc về ứng dụng AI trong giám sát chi tiêu công mở ra một hướng tiếp cận đáng chú ý: sử dụng công nghệ để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của quản trị tài chính công. Tuy nhiên, việc triển khai không đơn giản, bởi nó đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình quản lý và cả tư duy của bộ máy hành chính.

Vấn đề thương mại điện tử xuyên biên giới Việt Nam, Trung Quốc được Bùi Thị Hồng Ngọc và Nguyễn Ngọc Minh An phân tích dưới góc độ “bất đối xứng chính sách”. Trong khi Trung Quốc có hệ sinh thái số phát triển mạnh và chính sách hỗ trợ rõ ràng, doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp nhiều rào cản về logistics, thanh toán và tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này cho thấy nếu không có chiến lược quốc gia rõ ràng, Việt Nam có thể trở thành “thị trường tiêu thụ” hơn là “người chơi” trong chuỗi giá trị.

Một điểm nhấn mang tính kỹ thuật cao là tham luận về GANs tài chính của chuyên gia Boudaoud Arbia. Việc sử dụng dữ liệu tổng hợp để bảo vệ quyền riêng tư được xem là giải pháp tiềm năng trong bối cảnh dữ liệu ngày càng trở nên nhạy cảm. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là mức độ tin cậy của dữ liệu tổng hợp và khả năng áp dụng trong thực tiễn tại các quốc gia đang phát triển.

Phiên chuyên đề 2: Con người và giáo dục trong kỷ nguyên AI

Nếu phiên 1 tập trung vào “phần cứng” của kinh tế số, thì phiên 2 đi sâu vào “phần mềm” – con người và kỹ năng.

Nghiên cứu của nhóm tác giả từ Đại học Mở Malaysia cho thấy AI có thể cải thiện đáng kể chất lượng đánh giá quá trình học, thông qua phản hồi cá nhân hóa. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu về năng lực số của giảng viên, nếu không công nghệ sẽ khó phát huy hiệu quả.

TS. Trần Phương Thảo tiếp cận kinh tế số từ góc độ phát triển bền vững, nhấn mạnh rằng công nghệ có thể giúp tối ưu hóa tài nguyên và giảm phát thải, nhưng cũng có thể làm gia tăng khoảng cách phát triển nếu không được quản lý tốt.

Ở cấp độ doanh nghiệp, nghiên cứu của PGS.TS. Nguyễn Xuân Hùng và cộng sự chỉ ra rằng AI và phân tích dữ liệu lớn có thể đóng vai trò “đòn bẩy” giúp nâng cao hiệu quả xuất khẩu của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn là năng lực marketing động – tức khả năng thích ứng nhanh với thị trường.

Cuối cùng, tham luận của Đào Đức Việt đề xuất một khung chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu, trong đó nhấn mạnh sự kết hợp giữa AI, đổi mới sáng tạo và hỗ trợ từ nhà nước. Đây là một hướng đi cần thiết, nhưng để triển khai hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và doanh nghiệp.

Đại biểu báo cáo tham luận

Từ hội thảo đến hành động

Phần thảo luận và tổng kết cho thấy một điểm chung: AI không phải là “đũa thần” có thể tự động giải quyết mọi vấn đề. Ngược lại, nó làm lộ rõ hơn những điểm yếu về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực.

Đại biểu trao đổi, thảo luận

Hội thảo đã cung cấp nhiều góc nhìn quan trọng, từ chính sách vĩ mô đến thực tiễn doanh nghiệp và giáo dục. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu triển khai. Nếu không có cơ chế phối hợp hiệu quả và cam kết mạnh mẽ từ các bên liên quan, những ý tưởng tại hội thảo có thể sẽ chỉ dừng lại ở mức khuyến nghị.

Dù vậy, có thể thấy rõ một điều: kinh tế số trong kỷ nguyên AI không còn là câu chuyện của tương lai, mà đã trở thành hiện tại. Và những diễn đàn như hội thảo lần này chính là nơi định hình cách Việt Nam bước vào kỷ nguyên đó, không chỉ với tư cách người theo sau, mà là một quốc gia có thể chủ động tạo ra giá trị.

Hình ảnh đoàn đại biểu tham dự hội thảo